Hướng dẫn sử dụng các nút bấm chức năng trên xe Honda CR-V 2024-2026, giải thích ý nghĩa chức năng các nút bấm. Hướng dẫn áp dụng cho phiên bản CR-V L, phiên bản CR-V L AWD và CR-V Hybrid có thể khác một số thông tin ở vô lăng xe.
1.Khu vực trần xe
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Chạm vào đèn để bật/tắt đọc sách |
| 2 | Nhấn vào để bật/tắt đèn đọc sách |
| 3 | Nhấn vào để bật đèn nội thất |
| 4 | Vị trí đèn cửa (đóng cửa sẽ tắt đèn nội thất, mở cửa sẽ sáng đèn nội thất) |
| 5 | Nhấn vào đèn tắt đèn nội thất |

2.Khu vực cửa bên tài
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Nút gập/ mở gương chiếu hậu |
| 2 | Cụm điều chỉnh lòng gương chiếu hậu |
| 3 | Nút điều chỉnh gương chiếu hậu bên trái hoặc bên phải |
| 4 | Nút khóa cửa và nút không khóa cửa |
| 5 | Nút khóa lên xuống kính |
| 6 | Lên xuống kính 4 ô cửa |
| 7 | Cài đặt nhớ ghế 2 vị trí |

3.Khu vực vô lăng
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Nút Home (trở về màn hình chính) |
| 2 | Vòng lựa chọn lên/xuống, nhấn vào để chọn |
| 3 | Nút ra lệnh bằng giọng nói |
| 4 | Nút điều chỉnh âm lượng tăng/giảm |
| 5 | Nút chuyển kênh giải trí |
| 6 | Nút bật/tắt tính năng kiểm soát hành trình thích ứng |
| 7 | Nút hủy tính năng kiểm soát hành trình thích ứng |
| 8 | Lẫy xuống SET là cài đặt tính năng kiểm soát hành trình thích ứng |
| 8 | Lẫy lên RESET cài đặt lại tính năng kiểm soát hành trình thích ứng |
| 9 | Kích hoặc chức năng giữ khoảng cách với phương tiện phía trước (chỉ hoạt động khi đã cài đặt thành công tính năng kiểm soát hành trình thích ứng) |
| 10 | Nút bật/tắt hệ thống hỗ trợ giữ làn đường |

4.Cần điều chỉnh hệ thống đèn phía trước
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Bật đèn sương mù (đèn sương mù chỉ sáng khi đèn vị trí hoặc đèn chiếu gần/chiếu được bật) |
| 2 | AUTO vị trí tự động bật/tắt đèn dựa vào lượng ánh sáng bên ngoài |
| 3 | Bật đèn vị trí |
| 4 | Bật đèn chiếu gần |

5.Cần gạt điều chỉnh hệ thống gạt mưa
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | MIST: giữ cần gạt ở vị trí này gạt mưa sẽ hoạt động |
| 2 | AUTO: Tốc độ gạt thay đổi tự động |
| 3 | LO: Gạt mưa hoạt động chậm |
| 4 | HI: Gạt mưa hoạt động nhanh |
| 5 | Vòng điều chỉnh(- độ nhậy thấp, gạt chậm gạt ít) (+ độ nhậy cao, gạt nhanh gạt nhiều) |
| 6 | INT: Gạt mưa phía sau hoạt động ngắt quãng |
| 7 | ON: Gạt mưa phía sau hoạt động liên tục |
| 8 | Bơm nước ở gạt mưa phía sau |

6.Khu vực chỉnh hệ thống điều hòa
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Núm điều chỉnh nhiệt độ phía người lái |
| 2 | Nút REAR (Bật/ tắt quạt gió điều hòa hàng ghế thứ 3 |
| 3 | Nút làm mát tối đa |
| 4 | Nút bật điều hòa tự động |
| 5 | Nút điều chỉnh hướng gió |
| 6 | Núm điều chỉnh quạt gió |
| 7 | Nút bật/tắt quạt gió |
| 8 | Nút A/C (Bật/tắt điều hòa) |
| 9 | Núm điều chỉnh nhiệt độ phía hành khách |
| 10 | Nút đồng bộ nhiệt độ phía hành khách theo nhiệt độ phía người lái |
| 11 | Nút lấy gió trong xe và lấy gió ngoài xe (sáng đèn lấy gió trong xe, tắt đèn lấy gió ngoài xe) |
| 12 | Nút sưởi kính phía sau |
| 13 | Nút sưởi kính phía trước |

7.Khu vực màn hình giải trí
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Nút Home (trở về màn hình chính) |
| 2 | Nút trở lại |
| 3 | Vòng tăng giảm âm lượng |
| 4 | Nhấn vào giữ để tắt/bật màn hình |
| 5 | Nút qua kênh giải trí hoặc qua bài hát |

8.Khu vực cần số
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Cài số P là đổ xe (khóa bánh) |
| 2 | Cài số R là lùi xe |
| 3 | Cài số N (trạng thái đổ xe nhưng không khóa bánh) |
| 4 | Cài số D chế độ lái Normal |
| 5 | Cài số S chế độ lái thể thao |
| 6 | ECON là chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu |
| 7 | Nút bật/tắt hệ thống hỗ trợ đổ đèo an toàn |
| 8 | Nút khóa/mở phanh tay |
| 9 | Nút giữ phanh tự động |

9.Khu vực ghế lái
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Điều chỉnh hướng ghế tiến tới, lùi lui sau, nâng cao đùi, nâng cao hạ thấp ghế |
| 2 | Nút điều chỉnh tựa lưng |
| 3 | Nút bơm hơi tựa lưng |

10.Mở đóng cửa hậu chỉnh điện
| STT | CHỨC NĂNG |
| 1 | Nút mở cốp |
| 2 | Nút đóng cốp không cần mang theo Remote |
| 3 | Nút đóng cốp cần mang theo chìa khóa (Ra khỏi xe và đứng cách xe ít nhất 1m, tầm 30 giây, sau khi ấn nút đóng cốp) |





